| |
Mã hàng: IX30:4
| |
TƯ VẤN TẬN TÂM, NHIỆT TÌNH |
| |
SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG Đa dạng chọn lựa |
| |
TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ Tại cửa hàng |
| |
GIAO HÀNG MIỄN PHÍ Bán kính 10km |
| |
HỖ TRỢ SETUP MIỄN PHÍ Chuyên gia hàng đầu tại TCA |
Dynacord cùng EV (Electro Voice) là thương hiệu con của âm thanh BOSCH, TCa là nhà phân phối chính thức tại Việt Nam
Trong các dự án âm thanh thương mại, hội nghị và thông báo tòa nhà, việc lựa chọn một bộ khuếch đại vừa mạnh mẽ vừa linh hoạt là yếu tố sống còn. Dynacord IX30:4 chính là giải pháp hàng đầu được thiết kế riêng cho mục đích lắp đặt cố định (Fixed Installation). Với cấu hình 4 kênh độc lập và khả năng xử lý tín hiệu kỹ thuật số tích hợp, IX30:4 mang lại hiệu suất âm thanh vượt trội trong một thiết kế tối ưu.

Amply Dynacord 4 kênh chính hãng ,Cục đẩy công suất trở kháng cao 100V ,Thiết bị âm thanh dự án TCA ,Báo giá Dynacord IX30:4 ,Hệ thống âm thanh thông báo chuyên nghiệp
1. Công suất đầu ra (OUTPUT POWER) |
|
|
Tổng công suất định mức |
3000 W |
|
Số kênh khuếch đại |
4 |
|
Tải trở kháng (Load) |
|
|
2 Ω |
Các kênh hoạt động đồng thời: 750 W Công suất tối đa mỗi kênh: 1000 W |
|
2.7 Ω |
Các kênh hoạt động đồng thời: 750 W Công suất tối đa mỗi kênh: 800 W |
|
4 Ω |
Các kênh hoạt động đồng thời: 600 W Công suất tối đa mỗi kênh: 600 W |
|
8 Ω |
Các kênh hoạt động đồng thời: 750 W Công suất tối đa mỗi kênh: 1000 W |
|
Công suất cầu nối (Bridge mode) |
2 Ω: 1.000 W 2.7 Ω: 1.300 W 4 Ω: 1.500 W 8 Ω: 1.200 W |
| Direct Drive (Chế độ điện áp cố định) | 70 V / 100 V |
|
Điện áp đầu ra tối đa |
145 Vpk |
|
Dòng điện đầu ra tối đa |
33 Apk |
2. Thông số bộ khuếch đại (AMPLIFIER) |
|
|
Dải khuếch đại điện áp (Voltage Gain) – chế độ Lo-Z, tham chiếu 1 kHz |
32 dB, điều chỉnh từ 20.0 - 44.0 dB |
|
Độ nhạy đầu vào chế độ Direct Drive |
+6 dBu (1.55 V), cố định |
|
Độ méo hài tổng THD+N (3 dB dưới công suất AES17 tối đa, 1 kHz) |
<0,1 % |
|
Độ xuyên âm (Crosstalk) – tham chiếu 1 kHz, 12 dB dưới mức tối đa ở 8Ω |
< -80 dB |
|
Dải tần số đáp ứng (Frequency response) – tham chiếu 1 kHz (analog in - speaker out) |
20 Hz - 20 kHz (±1 dB) |
|
Tần số lấy mẫu (Sampling rate) |
Nội bộ: 96 kHz Dante: có thể chuyển đổi giữa 48 kHz và 96 kHz |
|
Độ trễ tín hiệu (Latency) từ đầu vào analog đến đầu ra loa |
0.77 ms |
|
Số lượng đầu vào mic/line |
4 |
|
Dải khuếch đại đầu vào (Gain) |
0 - 60 dB |
|
Mức đầu vào tối đa |
+18 dBu |
|
Nguồn phantom |
+48V, có thể bật/tắt riêng cho từng đầu vào |
|
Trở kháng đầu vào |
>10 kΩ |
|
Tín hiệu nhiễu tương đương (E.I.N – A-weighted @150Ω) |
-127 dBu |
3. Kết nối (CONNECTIVITY) |
|
|
Đầu vào mic/line |
2 cổng Euroblock 5-pin, male |
|
Đầu ra loa |
1 cổng Euroblock 8-pin, hỗ trợ dây 2.5 mm² (12 AWG) |
|
Mạng (Network) |
2 cổng RJ45 |
|
Cổng điều khiển (Control port) |
1 cổng Euroblock 8-pin |
|
Nguồn điện đầu vào |
1 cổng IEC C14 |
4. Mạng (NETWORK) |
|
|
Chuẩn kết nối |
1000base-T / 100base-TX, tích hợp switch mạng |
|
Chế độ dự phòng (Redundancy modes) |
Glitchfree (PRIMARY/SECONDARY), RSTP |
|
Nguồn cấp dự phòng (ghostPOWER) |
1 cổng PoE (IEEE802.3af) trên cổng PRIMARY |
| Âm thanh mạng Dante |
8 đầu vào x 8 đầu ra, tần số 48/96 kHz |
5. Cổng điều khiển (CONTROL PORT) |
|
|
Cổng điều khiển GPIO |
3 cổng, có thể chuyển đổi giữa đầu vào analog / đầu vào số / đầu ra số |
|
Dải điện áp đầu vào analog |
0V - 13V, trở kháng đầu vào 133 kΩ |
|
Ngưỡng đầu vào số |
BẬT: <1.5V |
|
Ngưỡng đầu ra số |
BẬT: Ngõ ra nối GND, dòng tối đa 200 mA |
|
Nguồn tham chiếu |
+10V, tối đa 200 mA, có bảo vệ quá dòng và đo lường lỗi |
|
Chỉ báo READY/FAULT |
Rơ-le cách ly, tối đa 30VDC / 500 mADC |
4. Tổng quan |
|
|
Công suất tiêu thụ danh định (1/8 công suất đầu ra tối đa) |
550 W |
|
Chế độ tiết kiệm điện (Eco mode) |
25 W |
|
Chế độ chờ (Stand-by mode) |
< 15W |
|
Điện áp nguồn |
100V - 240V, 50 Hz - 60 Hz AC |
|
Công nghệ nguồn |
Nguồn chuyển mạch với điều khiển hệ số công suất kỹ thuật số |
|
Bảo vệ (Protection) |
Hạn chế tín hiệu âm thanh (Audio Limiters) |
|
Hệ thống làm mát (Cooling) |
Quạt điều khiển nhiệt độ, hướng gió từ trước ra sau |
|
Môi trường hoạt động (Ambient Temperature Limits) |
Nhiệt độ môi trường tối ưu: +5°C đến +40°C |
|
Kích thước (W x H x D) |
483 mm x 44,1 mm x 447 mm |
|
Trọng lượng |
7,45 kg |
|
Ghi chú điều kiện đo lường
|
|
Bộ khuếch đại công suất DSP đa kênh nối mạng Dynacord dòng IX : Định nghĩa lại tính linh hoạt và hiệu suất cho hệ thống lắp đặt cố định





Thêm thông tin về dòng Cục Đẩy Công Suất Dynacord IX